thru wall mail slot
MAIL SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, through…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
MAIL SLOT | Phát âm trong tiếng Anh
Phát âm của MAIL SLOT. Cách phát âm MAIL SLOT trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press
Vintage Aluminum Alloy Lockable Secure Mail Letter Post ...
(KDWT) Mailbox Office Mailboxes Mail Boxes Outdoor Wall Mounted Mailbox Locking Mailbox Wall Mounted Key Drop Box Mailboxes. Voucher. Giảm ₫8K. 1% Giảm.